TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confocal resonator

US/ˌkɑːn.ˈfoʊ.kəl .ˌneɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

confocal resonator nghĩa là Cái cộng hưởng đồng tiêu.

Nghĩa của confocal resonator

Danh từ

  1. Tech Cái cộng hưởng đồng tiêu.

Câu hỏi thường gặp

confocal resonator nghĩa là gì?

confocal resonator (danh từ) nghĩa là Cái cộng hưởng đồng tiêu.

confocal resonator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confocal resonator: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.ˈfoʊ.kəl .ˌneɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.