TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conical scan

US/ˈkɑː.nɪ.kəl ˈskæn/ giọng máy của trình duyệt

conical scan nghĩa là quét hình chóp.

Nghĩa của conical scan

Danh từ

  1. Tech Quét hình chóp.

Câu hỏi thường gặp

conical scan nghĩa là gì?

conical scan (danh từ) nghĩa là quét hình chóp.

conical scan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conical scan: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.nɪ.kəl ˈskæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.