TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conjugant

US/ˈkɑːn.dʒɪ.ɡənt/ giọng máy của trình duyệt

conjugant nghĩa là thể tổng hợp.

Nghĩa của conjugant

Danh từ

  1. Sinh học Thể tổng hợp.

Dạng từ của conjugant

Số nhiềuconjugants

Câu hỏi thường gặp

conjugant nghĩa là gì?

conjugant (danh từ) nghĩa là thể tổng hợp.

conjugant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conjugant: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.dʒɪ.ɡənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.