conspectus
US/kən.ˈspɛk.təs/
giọng máy của trình duyệt
conspectus nghĩa là đại cương, tổng quan, biểu đồ tổng quát.
Nghĩa của conspectus
Danh từ
- Đại cương, tổng quan.
- Biểu đồ tổng quát.
Dạng từ của conspectus
| Số nhiều | conspectuses |
Câu hỏi thường gặp
conspectus nghĩa là gì?
conspectus (danh từ) nghĩa là đại cương, tổng quan, biểu đồ tổng quát.
conspectus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conspectus: giọng Mỹ (US) /kən.ˈspɛk.təs/.