TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conspectus

US/kən.ˈspɛk.təs/ giọng máy của trình duyệt

conspectus nghĩa là đại cương, tổng quan, biểu đồ tổng quát.

Nghĩa của conspectus

Danh từ

  1. Đại cương, tổng quan.
  2. Biểu đồ tổng quát.

Dạng từ của conspectus

Số nhiềuconspectuses

Câu hỏi thường gặp

conspectus nghĩa là gì?

conspectus (danh từ) nghĩa là đại cương, tổng quan, biểu đồ tổng quát.

conspectus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conspectus: giọng Mỹ (US) /kən.ˈspɛk.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.