TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consulting-room

US/kən.ˈsəl.tiɳ.ˈruːm/ giọng máy của trình duyệt

consulting-room nghĩa là phòng khám bệnh.

Nghĩa của consulting-room

Danh từ

  1. Phòng khám bệnh.

Dạng từ của consulting-room

Số nhiềuconsulting rooms

Câu hỏi thường gặp

consulting-room nghĩa là gì?

consulting-room (danh từ) nghĩa là phòng khám bệnh.

consulting-room phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consulting-room: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsəl.tiɳ.ˈruːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.