consumer credit
US/ ˈkrɛ.dɪt/
giọng máy của trình duyệt
consumer credit nghĩa là tín dụng tiêu dùng.
Nghĩa của consumer credit
Danh từ
- Kinh tế học Tín dụng tiêu dùng.
Câu hỏi thường gặp
consumer credit nghĩa là gì?
consumer credit (danh từ) nghĩa là tín dụng tiêu dùng.
consumer credit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consumer credit: giọng Mỹ (US) / ˈkrɛ.dɪt/.