contemplator
US/ˈkɑːn.təm.ˌpleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
contemplator nghĩa là người ngắm, người thưởng ngoạn, người trầm ngâm.
Nghĩa của contemplator
Danh từ
- Người ngắm, người thưởng ngoạn.
- Người trầm ngâm.
Dạng từ của contemplator
| Số nhiều | contemplators |
Câu hỏi thường gặp
contemplator nghĩa là gì?
contemplator (danh từ) nghĩa là người ngắm, người thưởng ngoạn, người trầm ngâm.
contemplator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contemplator: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.təm.ˌpleɪ.tɜː/.