TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contemplator

US/ˈkɑːn.təm.ˌpleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

contemplator nghĩa là người ngắm, người thưởng ngoạn, người trầm ngâm.

Nghĩa của contemplator

Danh từ

  1. Người ngắm, người thưởng ngoạn.
  2. Người trầm ngâm.

Dạng từ của contemplator

Số nhiềucontemplators

Câu hỏi thường gặp

contemplator nghĩa là gì?

contemplator (danh từ) nghĩa là người ngắm, người thưởng ngoạn, người trầm ngâm.

contemplator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contemplator: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.təm.ˌpleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.