contiguously
UK/kənˈtɪɡjuəsli/
US/kənˈtɪɡjuəsli/
giọng máy của trình duyệt
contiguously nghĩa là Xem contiguous.
Nghĩa của contiguously
Phó từ
- Xem contiguous
Dạng từ của contiguously
| So sánh hơn | more contiguously |
| So sánh nhất | most contiguously |
Câu hỏi thường gặp
contiguously nghĩa là gì?
contiguously (phó từ) nghĩa là Xem contiguous.
contiguously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contiguously: giọng Anh (UK) /kənˈtɪɡjuəsli/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɪɡjuəsli/.