TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contiguously

UK/kənˈtɪɡjuəsli/ US/kənˈtɪɡjuəsli/ giọng máy của trình duyệt

contiguously nghĩa là Xem contiguous.

Nghĩa của contiguously

Phó từ

  1. Xem contiguous

Dạng từ của contiguously

So sánh hơnmore contiguously
So sánh nhấtmost contiguously

Câu hỏi thường gặp

contiguously nghĩa là gì?

contiguously (phó từ) nghĩa là Xem contiguous.

contiguously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contiguously: giọng Anh (UK) /kənˈtɪɡjuəsli/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɪɡjuəsli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.