TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contouring

US/ˈkɑːn.ˌtʊ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

contouring nghĩa là định ngoại hình, định đường đồng mức.

Nghĩa của contouring

Danh từ

  1. Tech Định ngoại hình, định đường đồng mức.

Dạng từ của contouring

Số nhiềucontourings

Câu hỏi thường gặp

contouring nghĩa là gì?

contouring (danh từ) nghĩa là định ngoại hình, định đường đồng mức.

contouring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contouring: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌtʊ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.