contouring
US/ˈkɑːn.ˌtʊ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
contouring nghĩa là định ngoại hình, định đường đồng mức.
Nghĩa của contouring
Danh từ
- Tech Định ngoại hình, định đường đồng mức.
Dạng từ của contouring
| Số nhiều | contourings |
Câu hỏi thường gặp
contouring nghĩa là gì?
contouring (danh từ) nghĩa là định ngoại hình, định đường đồng mức.
contouring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contouring: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌtʊ.riɳ/.