TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contra-bassoon

US/ˈkɑːn.trə.bə.ˈsuːn/ giọng máy của trình duyệt

contra-bassoon nghĩa là côngfagôt.

Nghĩa của contra-bassoon

Danh từ

  1. Âm nhạc Côngfagôt (nhạc khí).

Câu hỏi thường gặp

contra-bassoon nghĩa là gì?

contra-bassoon (danh từ) nghĩa là côngfagôt.

contra-bassoon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contra-bassoon: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.trə.bə.ˈsuːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.