TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contradictable

US/ˌkɑːn.trə.ˈdɪk.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

contradictable nghĩa là Có thể bị cãi lại.

Nghĩa của contradictable

Tính từ

  1. Có thể bị cãi lại.

Dạng từ của contradictable

So sánh hơnmore contradictable
So sánh nhấtmost contradictable

Câu hỏi thường gặp

contradictable nghĩa là gì?

contradictable (tính từ) nghĩa là Có thể bị cãi lại.

contradictable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contradictable: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.trə.ˈdɪk.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.