contrariness
US/ˈkɑːn.ˌtrɛr.i.nəs/
giọng máy của trình duyệt
contrariness nghĩa là tính chất trái lại, tính chất ngược lại.
Nghĩa của contrariness
Danh từ
- Tính chất trái lại, tính chất ngược lại.
Dạng từ của contrariness
| Số nhiều | contrarinesses |
Câu hỏi thường gặp
contrariness nghĩa là gì?
contrariness (danh từ) nghĩa là tính chất trái lại, tính chất ngược lại.
contrariness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrariness: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌtrɛr.i.nəs/.