TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contributory

UK/ˈkɒntɹɪˌbjuːt(ə)ɹi/ US/ˈkɑntɹɪbjəˌtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt

contributory nghĩa là đóng góp, góp phần, phụ thêm vào.

Nghĩa của contributory

Tính từ

  1. Đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác.
  2. Phụ thêm vào.
    • contributory causenguyên nhân phụ thêm vào

Danh từ

  1. Hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản).

Dạng từ của contributory

So sánh hơnmore contributory
So sánh nhấtmost contributory
Số nhiềucontributories

Họ từ của contributory

Cụm từ, thành ngữ với contributory

  • contributory negligenco — (Pháp lý) Sự bất cẩn để xảy ra tai nạn (dẫn chứng nhằm giảm tiền bồi thường).

Câu hỏi thường gặp

contributory nghĩa là gì?

contributory (tính từ, danh từ) nghĩa là đóng góp, góp phần, phụ thêm vào.

contributory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contributory: giọng Anh (UK) /ˈkɒntɹɪˌbjuːt(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑntɹɪbjəˌtɔɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.