contritely
US/ˈkɑːn.ˌtrɑɪt.li/
giọng máy của trình duyệt
contritely nghĩa là Xem contrite.
Nghĩa của contritely
Phó từ
- Xem contrite
Dạng từ của contritely
| So sánh hơn | more contritely |
| So sánh nhất | most contritely |
Câu hỏi thường gặp
contritely nghĩa là gì?
contritely (phó từ) nghĩa là Xem contrite.
contritely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contritely: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌtrɑɪt.li/.