TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contriteness

US/ˈkɑːn.ˌtrɑɪt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

contriteness nghĩa là Xem contrite.

Nghĩa của contriteness

Danh từ

  1. Xem contrite

Câu hỏi thường gặp

contriteness nghĩa là gì?

contriteness (danh từ) nghĩa là Xem contrite.

contriteness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contriteness: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌtrɑɪt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.