TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

control code

US/kən.ˈtroʊl ˈkoʊd/ giọng máy của trình duyệt

control code nghĩa là mã điều khiển.

Nghĩa của control code

Danh từ

  1. Tech Mã điều khiển.

Dạng từ của control code

Số nhiềucontrol codes

Câu hỏi thường gặp

control code nghĩa là gì?

control code (danh từ) nghĩa là mã điều khiển.

control code phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của control code: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtroʊl ˈkoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.