TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

control sequence

US/kən.ˈtroʊl ˈsi.kwənts/ giọng máy của trình duyệt

control sequence nghĩa là tuần tự điều khiển.

Nghĩa của control sequence

Danh từ

  1. Tech Tuần tự điều khiển.

Câu hỏi thường gặp

control sequence nghĩa là gì?

control sequence (danh từ) nghĩa là tuần tự điều khiển.

control sequence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của control sequence: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtroʊl ˈsi.kwənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.