control sequence
US/kən.ˈtroʊl ˈsi.kwənts/
giọng máy của trình duyệt
control sequence nghĩa là tuần tự điều khiển.
Nghĩa của control sequence
Danh từ
- Tech Tuần tự điều khiển.
Câu hỏi thường gặp
control sequence nghĩa là gì?
control sequence (danh từ) nghĩa là tuần tự điều khiển.
control sequence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của control sequence: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtroʊl ˈsi.kwənts/.