TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cook-table

US/ˈkʊk.ˈteɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

cook-table nghĩa là bàn nấu ăn.

Nghĩa của cook-table

Danh từ

  1. Bàn nấu ăn.

Câu hỏi thường gặp

cook-table nghĩa là gì?

cook-table (danh từ) nghĩa là bàn nấu ăn.

cook-table phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cook-table: giọng Mỹ (US) /ˈkʊk.ˈteɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.