TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coolly

UK/ˈkuːl.li/ US/ˈkuːl.li/ giọng máy của trình duyệt

coolly nghĩa là mát nẻ, điềm tĩnh, bình tĩnh.

Nghĩa của coolly

Phó từ

  1. Mát nẻ.
  2. Điềm tĩnh, bình tĩnh.
  3. Lãnh đạm, nhạt nhẽo, không sốt sắng, không nhiệt tình.

Dạng từ của coolly

So sánh hơnmore coolly
So sánh nhấtmost coolly

Câu hỏi thường gặp

coolly nghĩa là gì?

coolly (phó từ) nghĩa là mát nẻ, điềm tĩnh, bình tĩnh.

coolly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coolly: giọng Anh (UK) /ˈkuːl.li/, giọng Mỹ (US) /ˈkuːl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.