coolly
UK/ˈkuːl.li/
US/ˈkuːl.li/
giọng máy của trình duyệt
coolly nghĩa là mát nẻ, điềm tĩnh, bình tĩnh.
Nghĩa của coolly
Phó từ
- Mát nẻ.
- Điềm tĩnh, bình tĩnh.
- Lãnh đạm, nhạt nhẽo, không sốt sắng, không nhiệt tình.
Dạng từ của coolly
| So sánh hơn | more coolly |
| So sánh nhất | most coolly |
Câu hỏi thường gặp
coolly nghĩa là gì?
coolly (phó từ) nghĩa là mát nẻ, điềm tĩnh, bình tĩnh.
coolly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coolly: giọng Anh (UK) /ˈkuːl.li/, giọng Mỹ (US) /ˈkuːl.li/.