TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copeck

giọng máy của trình duyệt

copeck nghĩa là đồng côpêch.

Nghĩa của copeck

Danh từ

  1. Đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng một phần trăm rúp).

Câu hỏi thường gặp

copeck nghĩa là gì?

copeck (danh từ) nghĩa là đồng côpêch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.