TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copemate

giọng máy của trình duyệt

copemate nghĩa là cũng copesmate, người đồng nghiệp.

Nghĩa của copemate

Danh từ

  1. Cũng copesmate.
  2. Người đồng nghiệp.

Dạng từ của copemate

Số nhiềucopemates

Câu hỏi thường gặp

copemate nghĩa là gì?

copemate (danh từ) nghĩa là cũng copesmate, người đồng nghiệp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.