coplanarity
US/ˌkoʊ.ˈpleɪ.nɜ.ːə.ti/
giọng máy của trình duyệt
coplanarity nghĩa là tính đồng phẳng.
Nghĩa của coplanarity
Danh từ
- Tính đồng phẳng.
Dạng từ của coplanarity
| Số nhiều | coplanarities |
Câu hỏi thường gặp
coplanarity nghĩa là gì?
coplanarity (danh từ) nghĩa là tính đồng phẳng.
coplanarity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coplanarity: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ˈpleɪ.nɜ.ːə.ti/.