TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copperas

US/ˈkɑː.p(ə.)rəs/ giọng máy của trình duyệt

copperas nghĩa là Sắt II sunfat kết tinh.

Nghĩa của copperas

Danh từ

  1. Hoá học Sắt II sunfat kết tinh.

Dạng từ của copperas

Số nhiềucopperases

Câu hỏi thường gặp

copperas nghĩa là gì?

copperas (danh từ) nghĩa là Sắt II sunfat kết tinh.

copperas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copperas: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.p(ə.)rəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.