TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corepressor

US/ˌkoʊ.rɪ.ˈprɛ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

corepressor nghĩa là chất đồng kìm hãm, gen đồng kìm hãm.

Nghĩa của corepressor

Danh từ

  1. Sinh học Chất đồng kìm hãm; gen đồng kìm hãm; gen đồng ức chế.

Dạng từ của corepressor

Số nhiềucorepressors

Câu hỏi thường gặp

corepressor nghĩa là gì?

corepressor (danh từ) nghĩa là chất đồng kìm hãm, gen đồng kìm hãm.

corepressor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corepressor: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.rɪ.ˈprɛ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.