corepressor
US/ˌkoʊ.rɪ.ˈprɛ.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
corepressor nghĩa là chất đồng kìm hãm, gen đồng kìm hãm.
Nghĩa của corepressor
Danh từ
- Sinh học Chất đồng kìm hãm; gen đồng kìm hãm; gen đồng ức chế.
Dạng từ của corepressor
| Số nhiều | corepressors |
Câu hỏi thường gặp
corepressor nghĩa là gì?
corepressor (danh từ) nghĩa là chất đồng kìm hãm, gen đồng kìm hãm.
corepressor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corepressor: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.rɪ.ˈprɛ.sɜː/.