TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cork-jacket

US/ˈkɔrk.ˈdʒæ.kət/ giọng máy của trình duyệt

cork-jacket nghĩa là áo phao, áo bằng li e.

Nghĩa của cork-jacket

Danh từ

  1. Áo phao, áo bằng li e.

Dạng từ của cork-jacket

Số nhiềucork jackets

Câu hỏi thường gặp

cork-jacket nghĩa là gì?

cork-jacket (danh từ) nghĩa là áo phao, áo bằng li e.

cork-jacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cork-jacket: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrk.ˈdʒæ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.