TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

correlated

US/ˈkɔr.ə.lə.təd/ giọng máy của trình duyệt

correlated nghĩa là tương quan.

Nghĩa của correlated

Danh từ

  1. Tương quan.

Dạng từ của correlated

So sánh hơnmore correlated
So sánh nhấtmost correlated

Cụm từ, thành ngữ với correlated

  • correlated state — Trạng thái tương quan.

Câu hỏi thường gặp

correlated nghĩa là gì?

correlated (danh từ) nghĩa là tương quan.

correlated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correlated: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ə.lə.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.