TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

correlation detector

US/ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən dɪ.ˈtɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

correlation detector nghĩa là Bộ phát hiện sóng tương quan.

Nghĩa của correlation detector

Danh từ

  1. Tech Bộ phát hiện sóng tương quan.

Câu hỏi thường gặp

correlation detector nghĩa là gì?

correlation detector (danh từ) nghĩa là Bộ phát hiện sóng tương quan.

correlation detector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correlation detector: giọng Mỹ (US) /ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən dɪ.ˈtɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.