corrugated
US/ˈkɔr.ə.ˌɡeɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
corrugated nghĩa là bị gợn sóng.
Nghĩa của corrugated
Danh từ
- Tech Dạng uốn nếp, bị gợn sóng.
Cụm từ, thành ngữ với corrugated
- corrugated antenna — Ăngten dạng uốn nếp.
- corrugated cathode — Âm cực dạng uốn nếp.
- corrugated membrane — Màng dạng uốn nếp.
- corrugated waveguide — Ống dẫn sóng uốn nếp.
Câu hỏi thường gặp
corrugated nghĩa là gì?
corrugated (danh từ) nghĩa là bị gợn sóng.
corrugated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corrugated: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ə.ˌɡeɪ.təd/.