corrugated membrane
US/ˈkɔr.ə.ˌɡeɪ.təd ˈmɛm.ˌbreɪn/
giọng máy của trình duyệt
corrugated membrane nghĩa là màng dạng uốn nếp.
Nghĩa của corrugated membrane
Danh từ
- Tech Màng dạng uốn nếp.
Câu hỏi thường gặp
corrugated membrane nghĩa là gì?
corrugated membrane (danh từ) nghĩa là màng dạng uốn nếp.
corrugated membrane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corrugated membrane: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ə.ˌɡeɪ.təd ˈmɛm.ˌbreɪn/.