TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corrugated membrane

US/ˈkɔr.ə.ˌɡeɪ.təd ˈmɛm.ˌbreɪn/ giọng máy của trình duyệt

corrugated membrane nghĩa là màng dạng uốn nếp.

Nghĩa của corrugated membrane

Danh từ

  1. Tech Màng dạng uốn nếp.

Câu hỏi thường gặp

corrugated membrane nghĩa là gì?

corrugated membrane (danh từ) nghĩa là màng dạng uốn nếp.

corrugated membrane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrugated membrane: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ə.ˌɡeɪ.təd ˈmɛm.ˌbreɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.