TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cosmic ray

US/ˈkɑːz.mɪk ˈreɪ/ giọng máy của trình duyệt

cosmic ray nghĩa là tia vũ trụ.

Nghĩa của cosmic ray

Danh từ

  1. Thiên văn học Tia vũ trụ.

Dạng từ của cosmic ray

Số nhiềucosmic rays

Câu hỏi thường gặp

cosmic ray nghĩa là gì?

cosmic ray (danh từ) nghĩa là tia vũ trụ.

cosmic ray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmic ray: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːz.mɪk ˈreɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.