cosmically
US/ˈkɑːz.mɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
cosmically nghĩa là Xem cosmic.
Nghĩa của cosmically
Phó từ
- Xem cosmic
Dạng từ của cosmically
| So sánh hơn | more cosmically |
| So sánh nhất | most cosmically |
Câu hỏi thường gặp
cosmically nghĩa là gì?
cosmically (phó từ) nghĩa là Xem cosmic.
cosmically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cosmically: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːz.mɪ.kəl.li/.