TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cosmically

US/ˈkɑːz.mɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

cosmically nghĩa là Xem cosmic.

Nghĩa của cosmically

Phó từ

  1. Xem cosmic

Dạng từ của cosmically

So sánh hơnmore cosmically
So sánh nhấtmost cosmically

Câu hỏi thường gặp

cosmically nghĩa là gì?

cosmically (phó từ) nghĩa là Xem cosmic.

cosmically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmically: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːz.mɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.