TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cosmogonically

giọng máy của trình duyệt

cosmogonically nghĩa là Xem cosmogony.

Nghĩa của cosmogonically

Tính từ

  1. Xem cosmogony

Câu hỏi thường gặp

cosmogonically nghĩa là gì?

cosmogonically (tính từ) nghĩa là Xem cosmogony.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.