TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cost analysis

US/ˈkɔst ə.ˈnæ.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

cost analysis nghĩa là phân tích giá cả, phân tích giá thành.

Nghĩa của cost analysis

Danh từ

  1. Tech Phân tích giá cả, phân tích giá thành.

Câu hỏi thường gặp

cost analysis nghĩa là gì?

cost analysis (danh từ) nghĩa là phân tích giá cả, phân tích giá thành.

cost analysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cost analysis: giọng Mỹ (US) /ˈkɔst ə.ˈnæ.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.