cotton candy
giọng máy của trình duyệt
cotton candy nghĩa là kẹo bông, kẹo bông gòn.
Nghĩa của cotton candy
Danh từ
- Mỹ Kẹo bông, kẹo bông gòn.
Dạng từ của cotton candy
| Số nhiều | cotton candies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cotton candy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cotton candy nghĩa là gì?
cotton candy (danh từ) nghĩa là kẹo bông, kẹo bông gòn.