TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counter-approach

US/ˈkɑʊn.tɜː.ə.ˈproʊtʃ/ giọng máy của trình duyệt

counter-approach nghĩa là luỹ cản tấn công.

Nghĩa của counter-approach

Danh từ

  1. Quân sự Luỹ cản tấn công (từ ngoài vào).

Câu hỏi thường gặp

counter-approach nghĩa là gì?

counter-approach (danh từ) nghĩa là luỹ cản tấn công.

counter-approach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của counter-approach: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊn.tɜː.ə.ˈproʊtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.