counting device
US/ˈkɑʊn.tiɳ dɪ.ˈvɑɪs/
giọng máy của trình duyệt
counting device nghĩa là bộ đếm.
Nghĩa của counting device
Danh từ
- Tech Bộ đếm.
Câu hỏi thường gặp
counting device nghĩa là gì?
counting device (danh từ) nghĩa là bộ đếm.
counting device phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của counting device: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊn.tiɳ dɪ.ˈvɑɪs/.