TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

court-record

US/ˈkɔrt.rɪ.ˈkɔrd/ giọng máy của trình duyệt

court-record nghĩa là biên bản phiên toà.

Nghĩa của court-record

Danh từ

  1. Biên bản phiên toà.

Câu hỏi thường gặp

court-record nghĩa là gì?

court-record (danh từ) nghĩa là biên bản phiên toà.

court-record phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của court-record: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrt.rɪ.ˈkɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.