TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cow-hide

US/ˈkɑʊ.ˈhɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

cow-hide nghĩa là da bò, roi da bò.

Nghĩa của cow-hide

Danh từ

  1. Da bò.
  2. Roi da bò.

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Quất bằng roi da bò.

Câu hỏi thường gặp

cow-hide nghĩa là gì?

cow-hide (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là da bò, roi da bò.

cow-hide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cow-hide: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊ.ˈhɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.