TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cow-pat

US/ˈkɑʊ.ˈpæt/ giọng máy của trình duyệt

cow-pat nghĩa là đống phân bò.

Nghĩa của cow-pat

Danh từ

  1. Đống phân bò.

Dạng từ của cow-pat

Số nhiềucow pats

Câu hỏi thường gặp

cow-pat nghĩa là gì?

cow-pat (danh từ) nghĩa là đống phân bò.

cow-pat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cow-pat: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊ.ˈpæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.