cow-pat
US/ˈkɑʊ.ˈpæt/
giọng máy của trình duyệt
cow-pat nghĩa là đống phân bò.
Nghĩa của cow-pat
Danh từ
- Đống phân bò.
Dạng từ của cow-pat
| Số nhiều | cow pats |
Câu hỏi thường gặp
cow-pat nghĩa là gì?
cow-pat (danh từ) nghĩa là đống phân bò.
cow-pat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cow-pat: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊ.ˈpæt/.