TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cowling

US/ˈkɑʊ.ə.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

cowling nghĩa là nắp đậy máy.

Nghĩa của cowling

Danh từ

  1. Nắp đậy máy.

Dạng từ của cowling

Số nhiềucowlings

Câu hỏi thường gặp

cowling nghĩa là gì?

cowling (danh từ) nghĩa là nắp đậy máy.

cowling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cowling: giọng Mỹ (US) /ˈkɑʊ.ə.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.