TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coz

UK/kʌz/ US/kʌz/ giọng máy của trình duyệt

coz nghĩa là Xem cousin (dùng trong khẩu ngữ).

Nghĩa của coz

Danh từ

  1. Xem cousin (dùng trong khẩu ngữ).

Câu hỏi thường gặp

coz nghĩa là gì?

coz (danh từ) nghĩa là Xem cousin (dùng trong khẩu ngữ).

coz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coz: giọng Anh (UK) /kʌz/, giọng Mỹ (US) /kʌz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.