TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crafter

US/ˈkræf.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

crafter nghĩa là Xem craft.

Nghĩa của crafter

Danh từ

  1. Xem craft

Dạng từ của crafter

Số nhiềucrafters

Câu hỏi thường gặp

crafter nghĩa là gì?

crafter (danh từ) nghĩa là Xem craft.

crafter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crafter: giọng Mỹ (US) /ˈkræf.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.