crenated
UK/kɹɪˈneɪtɪd/
US/kɹɪˈneɪtɪd/
giọng máy của trình duyệt
crenated nghĩa là khía tai bèo.
Nghĩa của crenated
Danh từ
- Thực vật học Khía tai bèo (lá).
Câu hỏi thường gặp
crenated nghĩa là gì?
crenated (danh từ) nghĩa là khía tai bèo.
crenated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crenated: giọng Anh (UK) /kɹɪˈneɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /kɹɪˈneɪtɪd/.