TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crest value

US/ˈkrɛst ˈvæl.ˌjuː/ giọng máy của trình duyệt

crest value nghĩa là trị đỉnh.

Nghĩa của crest value

Danh từ

  1. Tech Trị đỉnh.

Câu hỏi thường gặp

crest value nghĩa là gì?

crest value (danh từ) nghĩa là trị đỉnh.

crest value phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crest value: giọng Mỹ (US) /ˈkrɛst ˈvæl.ˌjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.