TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crib-biting

US/ˈkrɪb.ˈbɑɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

crib-biting nghĩa là Thói nhai rơm lép bép của ngựa.

Nghĩa của crib-biting

Danh từ

  1. Thói nhai rơm lép bép của ngựa.

Câu hỏi thường gặp

crib-biting nghĩa là gì?

crib-biting (danh từ) nghĩa là Thói nhai rơm lép bép của ngựa.

crib-biting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crib-biting: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪb.ˈbɑɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.