criticizer
US/ˈkrɪ.tə.ˌsɑɪ.zɜː/
giọng máy của trình duyệt
criticizer nghĩa là Xem criticize.
Nghĩa của criticizer
Danh từ
- Xem criticize
Dạng từ của criticizer
| Số nhiều | criticizers |
Câu hỏi thường gặp
criticizer nghĩa là gì?
criticizer (danh từ) nghĩa là Xem criticize.
criticizer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của criticizer: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪ.tə.ˌsɑɪ.zɜː/.