TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cross-breed

US/ˈkrɔs.ˈbrid/ giọng máy của trình duyệt

cross-breed nghĩa là người lai, vật lai.

Nghĩa của cross-breed

Danh từ

  1. Người lai; vật lai; cây lai.

Câu hỏi thường gặp

cross-breed nghĩa là gì?

cross-breed (danh từ) nghĩa là người lai, vật lai.

cross-breed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cross-breed: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs.ˈbrid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.