TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cross correlation

US/ˈkrɔs ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

cross correlation nghĩa là tương quan chéo.

Nghĩa của cross correlation

Danh từ

  1. Tech Tương quan chéo.

Dạng từ của cross correlation

Số nhiềucross-correlations

Câu hỏi thường gặp

cross correlation nghĩa là gì?

cross correlation (danh từ) nghĩa là tương quan chéo.

cross correlation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cross correlation: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.