cross correlation
US/ˈkrɔs ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
cross correlation nghĩa là tương quan chéo.
Nghĩa của cross correlation
Danh từ
- Tech Tương quan chéo.
Dạng từ của cross correlation
| Số nhiều | cross-correlations |
Câu hỏi thường gặp
cross correlation nghĩa là gì?
cross correlation (danh từ) nghĩa là tương quan chéo.
cross correlation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cross correlation: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs ˌkɔr.ə.ˈleɪ.ʃən/.