crossover
US/ˈkrɔs.ˌoʊ.vɜː/
giọng máy của trình duyệt
crossover nghĩa là xuyên chéo.
Nghĩa của crossover
Danh từ
- Tech Xuyên chéo.
- Một thay đổi từ dạng này sang dạng khác, hay một hỗn hợp của nhiều loại khác nhau. His crossover music blends Western and ethnic styles - kiểu âm nhạc kết hợp của ông ấy pha trộn những phong cách Tây phương và dân tộc.
Dạng từ của crossover
| Số nhiều | crossovers |
Cụm từ, thành ngữ với crossover
- crossover area — Khu vực xuyên chéo.
- crossover voltage — Điện áp giao chéo.
Câu hỏi thường gặp
crossover nghĩa là gì?
crossover (danh từ) nghĩa là xuyên chéo.
crossover phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crossover: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs.ˌoʊ.vɜː/.