TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crossover

US/ˈkrɔs.ˌoʊ.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

crossover nghĩa là xuyên chéo.

Nghĩa của crossover

Danh từ

  1. Tech Xuyên chéo.
  2. Một thay đổi từ dạng này sang dạng khác, hay một hỗn hợp của nhiều loại khác nhau. His crossover music blends Western and ethnic styles - kiểu âm nhạc kết hợp của ông ấy pha trộn những phong cách Tây phương và dân tộc.

Dạng từ của crossover

Số nhiềucrossovers

Cụm từ, thành ngữ với crossover

  • crossover area — Khu vực xuyên chéo.
  • crossover voltage — Điện áp giao chéo.

Câu hỏi thường gặp

crossover nghĩa là gì?

crossover (danh từ) nghĩa là xuyên chéo.

crossover phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crossover: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs.ˌoʊ.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.