TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crosswise

giọng máy của trình duyệt

crosswise nghĩa là chéo, chéo chữ thập, theo hình chữ thập.

Nghĩa của crosswise

Phó từ

  1. Chéo, chéo chữ thập.
  2. Theo hình chữ thập.

Câu hỏi thường gặp

crosswise nghĩa là gì?

crosswise (phó từ) nghĩa là chéo, chéo chữ thập, theo hình chữ thập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.